leading off

leading off

A parent warns their child about a friend leading off others into mischief.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động dụ dỗ người khác vào con đường tội lỗi: "leading off" chỉ việc xúi giục, lôi kéo ai đó làm điều sai trái hoặc phạm tội, thường mang nghĩa tiêu cực trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His leading off of the young men into gambling was condemned by the community. (Hành động dụ dỗ những thanh niên vào cờ bạc của anh ta đã bị cộng đồng lên án.)
    • The cult leader was accused of leading off his followers into sinful practices. (Thủ lĩnh giáo phái bị buộc tội đã dụ dỗ các tín đồ của mình vào những thực hành tội lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leading off" + into + [hành vi xấu]: cấu trúc mô tả việc dẫn dắt ai đó vào một hành vi cụ thể.
    • The advertisement was criticized for leading off teenagers into unhealthy lifestyles. (Quảng cáo bị chỉ trích dụ dỗ thanh thiếu niên vào lối sống không lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead off (động từ): bắt đầu hoặc dẫn dắt ai đó vào một hành động, nhưng trong ngữ cảnh này thường mang nghĩa tiêu cực.
    • He led off his friends into trouble. (Anh ta đã dẫn dắt bạn bè mình vào rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Enticement: sự dụ dỗ, xúi giục.
  • Seduction: sự quyến rũ (thường mang nghĩa xấu).
  • Corruption: sự tha hóa, làm hư hỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead someone on: dẫn dắt ai đó vào hy vọng sai lầm hoặc lừa dối.
    • She led him on for months before revealing the truth. ( ta đã dẫn dắt anh ấy vào hy vọng sai lầm trong nhiều tháng trước khi tiết lộ sự thật.)
Thành ngữ liên quan
  • Lead someone astray: dẫn ai đó đi lạc đường, thường về mặt đạo đức.
    • Bad company can lead a person astray. (Bạn xấu có thể dẫn một người đi lạc đường.)